Ngày 41
N2 · 40 từ · số 2001–2040
0 / 40
Từ vựng 40
- 箪笥たんすtủ quần áodanh từ
- ウーマンうーまんphụ nữdanh từ
- 車輪しゃりんbánh xedanh từ
- 題名だいめいtiêu đề, đầu đềdanh từ
- 真っ先まっさきtrước tiên, hàng đầudanh từ
- 心身しんしんthể xác và tinh thầndanh từ
- 理科りかkhoa học tự nhiên, môn khoa họcdanh từ
- 憧れるあこがれるao ước, ngưỡng mộđộng từ nhóm 2
- ふらふらloạng choạngphó từ
- 夕立ゆうだちmưa ràodanh từ
- 整数せいすうsố nguyêndanh từ
- 取り消すとりけすhủy bỏđộng từ nhóm 1
- 私鉄してつđường sắt tư nhândanh từ
- 敷くしくtrải, trải rađộng từ nhóm 1
- 訳すやくすdịch, diễn giảiđộng từ nhóm 1
- 慰めるなぐさめるan ủi, dỗ dànhđộng từ nhóm 2
- 本部ほんぶtrụ sở chínhdanh từ
- 群れむれđám, bầydanh từ
- 妥当だとうthỏa đángdanh từ·tính từ đuôi な
- 膨大ぼうだいkhổng lồtính từ đuôi な
- オーバーコートおーばーこーとáo khoácdanh từ
- 包むくるむquấn, bọcđộng từ nhóm 1
- 嵌めるはめるlắp vào, đeo (nhẫn)động từ nhóm 2
- 飽くまであくまでsuy cho cùng, đến cùngphó từ
- 遣っ付けるやっつけるlàm xong, đánh bại, cho một bài họcđộng từ nhóm 2
- 傾らかなだらかthoai thoải, bằng phẳngtính từ đuôi な
- 店屋みせやcửa hàngdanh từ
- 銜えるくわえるngậmđộng từ nhóm 2
- 捩るねじるvặn, xoắnđộng từ nhóm 1
- 形容動詞けいようどうしhình dung động từ (tính từ ナ)danh từ
- ダイヤグラムだいやぐらむbiểu đồ, lịch chạy tàudanh từ
- あて名あてなtên người nhận (kèm địa chỉ)danh từ
- 逆様さかさまngược, lộn ngượcdanh từ·tính từ đuôi な
- 存ずるぞんずるbiết (khiêm nhường), nghĩ (khiêm nhường)động từ nhóm 3
- 無沙汰ぶさたbặt tin, lâu không liên lạcdanh từ
- 直流ちょくりゅうdòng điện một chiềudanh từ
- 炙るあぶるnướng sơ (trên lửa), hơ lửađộng từ nhóm 1
- ききんnạn đói, sự đói khátdanh từ
- だ円だえんhình elipdanh từ
- お邪魔しますおじゃましますxin phép làm phiền (khi đến thăm)thán từ