Ngày 1
N1 · 50 từ · số 1–50
0 / 50
Từ vựng 50
- 携帯けいたいđiện thoại di động, mang theodanh từ
- すぐngay, lập tức, chẳng mấy chốcphó từ
- 区くquậndanh từ
- 俺おれtôi (cách xưng của nam giới)đại từ
- 曲きょくbản nhạcdanh từ
- 一部いちぶmột phầndanh từ
- 選挙せんきょbầu cửdanh từ
- 調べしらべđiều tra, kiểm tra, giai điệudanh từ
- 死しcái chếtdanh từ
- 入るいるnhập, đi vào (văn viết)động từ nhóm 1
- 先にさきにtrước, trước đóphó từ
- ございますcó (lịch sự)cách nói cố định
- 光熱費こうねつひchi phí điện và gasdanh từ
- 時刻表じこくひょうbảng giờ (tàu xe)danh từ
- 黄色おうしょくmàu vàng (văn viết)danh từ
- 父母ちちははcha mẹ (văn viết)danh từ
- 動きうごきchuyển động, động tháidanh từ
- 距離きょりkhoảng cáchdanh từ
- 自信じしんlòng tự tindanh từ
- 行ぎょうdòng (chữ)danh từ
- 上司じょうしcấp trêndanh từ
- 天才てんさいthiên tàidanh từ
- 正解せいかいđáp án đúngdanh từ
- 制服せいふくđồng phục, đồng phục học sinhdanh từ
- 部下ぶかcấp dướidanh từ
- 教えおしえlời dạydanh từ
- 公開こうかいcông khaidanh từ
- 対応たいおうứng phó, tương ứngdanh từ
- 登録とうろくđăng kýdanh từ
- 何てなんてsao mà, biết baophó từ
- 設定せっていthiết lậpdanh từ
- 開発かいはつphát triển, khai thácdanh từ
- 限定げんていgiới hạndanh từ
- 社宅しゃたくnhà ở của công tydanh từ
- 民宿みんしゅくnhà trọ gia đìnhdanh từ
- 惜しむおしむtiếc rẻ, tiếc nuốiđộng từ nhóm 1
- 流行りはやりtrào lưudanh từ
- 漁村ぎょそんlàng chàidanh từ
- ミセスみせすbà (cách gọi), phụ nữ đã kết hôndanh từ
- 独裁どくさいđộc tàidanh từ
- 制約せいやくhạn chếdanh từ
- 暴動ぼうどうbạo độngdanh từ
- 財ざいcủa cải, tài sảndanh từ
- 必然ひつぜんtất yếudanh từ
- 保温ほおんgiữ nhiệtdanh từ
- そこらquanh đó, cỡ đóđại từ
- 組み込むくみこむđưa vào, lồng vào, tích hợpđộng từ nhóm 1
- 断つたつcắt đứt, ngăn chặnđộng từ nhóm 1
- さんanh ~, chị ~hậu tố
- 歳さい~ tuổihậu tố