Ngày 26
N2 · 50 từ · số 1251–1300
0 / 50
Từ vựng 50
- 着せるきせるmặc chođộng từ nhóm 2
- 四角しかくtứ giác, vuôngdanh từ·tính từ đuôi な
- 親類しんるいhọ hàng, thân tộcdanh từ
- 乾電池かんでんちpin khôdanh từ
- エプロンえぷろんtạp dềdanh từ
- 下線かせんgạch dướidanh từ
- 子孫しそんcon cháu, hậu duệdanh từ
- 強引ごういんgượng ép, áp đặttính từ đuôi な
- 臨時りんじtạm thờidanh từ
- 司会しかいdẫn chương trình, người dẫn chương trìnhdanh từ
- 演劇えんげきkịchdanh từ
- 務めるつとめるđảm nhận (vai trò), giữ (chức vụ)động từ nhóm 2
- 以後いごsau này, sau đódanh từ
- 一流いちりゅうhạng nhấtdanh từ
- 尻尾しっぽđuôidanh từ
- 役者やくしゃdiễn viêndanh từ
- 満点まんてんđiểm tuyệt đốidanh từ
- 見出しみだしtiêu đề, dòng tít, mục từdanh từ
- 油断ゆだんlơ làdanh từ
- 隙間すきまkhe hởdanh từ
- 通用つうようthông dụng, lưu hànhdanh từ
- 活力かつりょくsức sốngdanh từ
- 有り難いありがたいbiết ơntính từ đuôi い
- 運河うんがkênh đàodanh từ
- 公害こうがいô nhiễm môi trườngdanh từ
- オフおふtắt, ngoài mùa giảidanh từ
- コレクションこれくしょんbộ sưu tập, sưu tầmdanh từ
- 背負うせおうgánh vác, đeo (trên lưng), cõngđộng từ nhóm 1
- 呼び出すよびだすgọi ra, triệu tậpđộng từ nhóm 1
- 月日つきひnăm tháng, thời giandanh từ
- 起床きしょうthức dậydanh từ
- 座布団ざぶとんđệm ngồidanh từ
- そのころkhoảng thời gian đó, hồi đódanh từ
- 一昨昨日さきおとといhôm kìa (ba ngày trước)danh từ
- メーターめーたーđồng hồ tính tiền, đồng hồ đodanh từ
- コーラスこーらすhợp xướngdanh từ
- レジャーれじゃーgiải trídanh từ
- 顕微鏡けんびきょうkính hiển vidanh từ
- 望遠鏡ぼうえんきょうkính viễn vọngdanh từ
- 農産物のうさんぶつnông sảndanh từ
- 炭鉱たんこうmỏ thandanh từ
- 人造じんぞうnhân tạodanh từ
- 北極ほっきょくBắc Cựcdanh từ
- 地質ちしつđịa chấtdanh từ
- 活字かつじchữ indanh từ
- 溶岩ようがんdung nhamdanh từ
- 鉢はちbát, chậu hoadanh từ
- 瓦かわらngóidanh từ
- 団だんđoàn ~ (như 合唱団)hậu tố
- 界かいgiới ~hậu tố