Ngày 17
N2 · 50 từ · số 801–850
0 / 50
Từ vựng 50
- 平仮名ひらがなchữ hiraganadanh từ
- ずうっとsuốt, liên tục, hơn hẳnphó từ
- どうぞよろしくmong được giúp đỡ, gửi lời hỏi thămcách nói cố định
- 先々月せんせんげつtháng trước nữadanh từ
- ごぞんじですかcó biết không ạ? (kính ngữ)cách nói cố định
- テニスコートてにすこーとsân quần vợtdanh từ
- 先々週せんせんしゅうtuần trước nữadanh từ
- こちらこそchính tôi mới phảicách nói cố định
- お出掛けおでかけra ngoài, đi chơidanh từ
- 何々なになにcái gì cái gì, thế này thế nọđại từ
- おかけくださいmời ngồicách nói cố định
- 着けるつけるmang, đeo, đỗ (xe)động từ nhóm 2
- 蹴るけるđáđộng từ nhóm 1
- ナンバーなんばーsốdanh từ
- 掃くはくquétđộng từ nhóm 1
- 待ち合わせるまちあわせるhẹn gặp, gặp nhau theo hẹnđộng từ nhóm 2
- コンクールこんくーるcuộc thidanh từ
- 人権じんけんnhân quyềndanh từ
- 早速さっそくngay, lập tứcphó từ
- 開幕かいまくkhai mạcdanh từ
- 問い合わせといあわせhỏi thông tindanh từ
- こっそりlén lút, lặng lẽphó từ
- 透明とうめいtrong suốttính từ đuôi な
- 測定そくていđo lườngdanh từ
- 皮膚ひふdadanh từ
- 倉庫そうこnhà khodanh từ
- 暴走ぼうそうphóng xe ẩu, mất kiểm soátdanh từ
- 瞳ひとみcon ngươidanh từ
- エリアえりあkhu vựcdanh từ
- サポートさぽーとhỗ trợdanh từ
- 懸命けんめいhết mình, chăm chỉtính từ đuôi な
- 休息きゅうそくnghỉ ngơidanh từ
- 商社しょうしゃcông ty thương mạidanh từ
- 洒落しゃれchơi chữ, câu đùa, vẻ sành điệudanh từ
- 揃うそろうđầy đủ, tập hợp đủ, đồng đềuđộng từ nhóm 1
- 大小だいしょうlớn nhỏdanh từ
- パターンぱたーんkhuôn mẫudanh từ
- モーターもーたーmô tơdanh từ
- 回り道まわりみちđường vòngdanh từ
- 図表ずひょうbiểu đồdanh từ
- 思い付くおもいつくnghĩ ra, chợt nghĩ đếnđộng từ nhóm 1
- 厚かましいあつかましいtrơ tráo, không biết ngượngtính từ đuôi い
- 和英わえいNhật-Anh, từ điển Nhật-Anhdanh từ
- くっ付くくっつくdính vào, bám chặtđộng từ nhóm 1
- 副詞ふくしtrạng từdanh từ
- 捉えるとらえるnắm bắt, bắt lấyđộng từ nhóm 2
- 摩擦まさつma sátdanh từ
- 半径はんけいbán kínhdanh từ
- 農薬のうやくthuốc trừ sâudanh từ
- 殿どのkính gửi ~ (xưng hô trong văn bản)hậu tố