Ngày 16
N2 · 50 từ · số 751–800
0 / 50
Từ vựng 50
- こうしてbằng cách này, thế làphó từ
- 鳴らすならすrung (chuông), làm phát ra tiếngđộng từ nhóm 1
- 夕日ゆうひánh hoàng hôn, mặt trời lặndanh từ
- 造るつくるđóng (tàu), xây (nhà)động từ nhóm 1
- 仮名かなkana (chữ viết tiếng Nhật)danh từ
- 次女じじょcon gái thứ haidanh từ
- 書道しょどうthư phápdanh từ
- 口紅くちべにson môidanh từ
- ビニールびにーるni lôngdanh từ
- マフラーまふらーkhăn quàng cổdanh từ
- 突き当たりつきあたりcuối đườngdanh từ
- 振り仮名ふりがなfurigana (cách đọc ghi trên chữ Hán)danh từ
- 茶色いちゃいろいmàu nâutính từ đuôi い
- 揚げるあげるchiênđộng từ nhóm 2
- 学会がっかいhội học thuậtdanh từ
- 長年ながねんnhiều nămdanh từ
- 実力じつりょくthực lựcdanh từ
- しょうがgừngdanh từ
- 分類ぶんるいphân loạidanh từ
- 自治体じちたいchính quyền địa phươngdanh từ
- 消化しょうかtiêu hóadanh từ
- 怪しいあやしいkhả nghi, đáng ngờtính từ đuôi い
- 反映はんえいphản ánhdanh từ
- 交代こうたいluân phiên, thay thếdanh từ
- 用語ようごthuật ngữdanh từ
- せめてít nhất, ít ra thìphó từ
- 違和感いわかんcảm giác khác lạdanh từ
- 反省はんせいtự kiểm điểmdanh từ
- 求人きゅうじんtuyển dụngdanh từ
- 最適さいてきtối ưutính từ đuôi な
- リスクりすくrủi rodanh từ
- 独り言ひとりごとnói một mìnhdanh từ
- 掘るほるđào, đào lênđộng từ nhóm 1
- 休養きゅうようnghỉ dưỡngdanh từ
- 空っぽからっぽtrống rỗngdanh từ·tính từ đuôi な
- 削るけずるgọt, cắt giảm, xóađộng từ nhóm 1
- 青白いあおじろいxanh xao, trắng xanhtính từ đuôi い
- 道順みちじゅんcách đi, lộ trìnhdanh từ
- コンクリートこんくりーとbê tôngdanh từ
- 肌着はだぎđồ lótdanh từ
- 散らかすちらかすbày bừa, làm vương vãiđộng từ nhóm 1
- 物差しものさしthước kẻ, thước đo (tiêu chuẩn)danh từ
- 診るみるkhám bệnhđộng từ nhóm 2
- 凍えるこごえるlạnh cóngđộng từ nhóm 2
- 日の入りひのいりmặt trời lặndanh từ
- 捕るとるbắt, săn bắtđộng từ nhóm 1
- 侵入しんにゅうxâm nhậpdanh từ
- 家屋かおくnhà ởdanh từ
- お帰りおかえりchào mừng về nhà (thân mật)thán từ
- 羽わ~ con (đơn vị đếm chim)hậu tố