Ngày 12
N2 · 50 từ · số 551–600
0 / 50
Từ vựng 50
- ばつdấu chéo (×)danh từ
- 上るのぼるđi lên, leo lênđộng từ nhóm 1
- 例えるたとえるví, ví vonđộng từ nhóm 2
- 歯磨きはみがきđánh răngdanh từ
- 客席きゃくせきghế khán giảdanh từ
- 済まないすまないxin lỗicách nói cố định
- ステージすてーじsân khấudanh từ
- バックばっくphía sau, phông nền, lùi xedanh từ
- 敬語けいごkính ngữdanh từ
- 好き嫌いすききらいyêu ghét, kén ăndanh từ
- バケツばけつxôdanh từ
- ロッカーろっかーtủ đựng đồdanh từ
- 対戦たいせんđối đầudanh từ
- 警備けいびcanh gácdanh từ
- 違法いほうbất hợp phápdanh từ·tính từ đuôi な
- 比較的ひかくてきtương đốiphó từ
- 出場しゅつじょうtham gia thi đấudanh từ
- 欄らんmục (trên trang), ôdanh từ
- 直前ちょくぜんngay trướcdanh từ
- 公表こうひょうcông bốdanh từ
- 動作どうさđộng tácdanh từ
- 対立たいりつđối lậpdanh từ
- 通販つうはんbán hàng qua bưu điện, bán hàng trực tuyếndanh từ
- 判明はんめいsáng tỏdanh từ
- 競馬けいばđua ngựadanh từ
- 出力しゅつりょくcông suất, đầu radanh từ
- 通知つうちthông báodanh từ
- 正体しょうたいbộ mặt thậtdanh từ
- 繋がりつながりkết nối, quan hệ, gắn bódanh từ
- 関わるかかわるliên quanđộng từ nhóm 1
- 園芸えんげいlàm vườndanh từ
- プログラムぷろぐらむchương trìnhdanh từ
- イラストいらすとhình minh họadanh từ
- 失恋しつれんthất tìnhdanh từ
- 垂直すいちょくthẳng đứng, vuông gócdanh từ·tính từ đuôi な
- 物凄いものすごいkhủng khiếp, ghê gớm, rùng rợntính từ đuôi い
- 磁石じしゃくnam châmdanh từ
- 伝染でんせんlây nhiễmdanh từ
- 温帯おんたいôn đớidanh từ
- 炊事すいじnấu nướngdanh từ
- 近寄るちかよるlại gần, tiến lại gầnđộng từ nhóm 1
- 戸棚とだなtủ chén, tủ đựng đồdanh từ
- 擦るこするchà, xoađộng từ nhóm 1
- 怒鳴るどなるhét lớn, quát mắngđộng từ nhóm 1
- 若々しいわかわかしいtrẻ trung, tươi trẻtính từ đuôi い
- 相変わらずあいかわらずvẫn như cũ, không thay đổiphó từ
- 分布ぶんぷphân bốdanh từ
- 峠とうげđèo, giai đoạn gay godanh từ
- 業ぎょうngành ~ (như 農業), nghề nghiệphậu tố
- 年度ねんどnăm ~ (tài chính, học)hậu tố