Ngày 7
N1 · 50 từ · số 301–350
0 / 50
Từ vựng 50
- 甥おいcháu traidanh từ
- 給食きゅうしょくbữa ăn tập thể (trường học)danh từ
- 主催しゅさいtổ chức, đăng caidanh từ
- 移行いこうchuyển tiếp, chuyển đổidanh từ
- 配布はいふphân phátdanh từ
- 先行せんこうđi trướcdanh từ
- 権力けんりょくquyền lựcdanh từ
- 了解りょうかいthông cảm, hiểu, chấp thuậndanh từ
- 充実じゅうじつphong phú, đầy đủ (nội dung)danh từ
- 告白こくはくthú nhận, tỏ tìnhdanh từ
- 民族みんぞくdân tộcdanh từ
- 塾じゅくlớp học thêmdanh từ
- 大幅おおはばmạnh, đáng kểtính từ đuôi な
- 勢力せいりょくthế lựcdanh từ
- 視点してんgóc nhìn, quan điểmdanh từ
- 設立せつりつthành lậpdanh từ
- 英雄えいゆうanh hùngdanh từ
- 収集しゅうしゅうthu thậpdanh từ
- 形成けいせいhình thànhdanh từ
- 補助ほじょhỗ trợdanh từ
- 創造そうぞうsáng tạodanh từ
- 改革かいかくcải cáchdanh từ
- 不良ふりょうkém, thiếu niên hư hỏngdanh từ·tính từ đuôi な
- 訴えうったえlời kêu gọi, vụ kiệndanh từ
- 決勝けっしょうchung kếtdanh từ
- 経過けいかtrôi qua (thời gian), diễn biếndanh từ
- 浮気うわきlăng nhăng, ngoại tìnhdanh từ·tính từ đuôi な
- 古代こだいthời cổ đạidanh từ
- 騒動そうどうnáo độngdanh từ
- 説得せっとくthuyết phụcdanh từ
- 逆転ぎゃくてんđảo ngược tình thếdanh từ
- 押し込むおしこむđẩy vào, nhét vàođộng từ nhóm 1
- 足し算たしざんphép cộngdanh từ
- 起源きげんnguồn gốc, khởi nguyêndanh từ
- 分配ぶんぱいphân phốidanh từ
- 合間あいまkhoảng trống, lúc rảnhdanh từ
- 挑むいどむthách thứcđộng từ nhóm 1
- 区画くかくphân khu, lô đấtdanh từ
- 侮辱ぶじょくsỉ nhụcdanh từ
- 途上とじょうtrên đường, đang phát triểndanh từ
- 股またháng, bẹndanh từ
- 盲点もうてんđiểm mùdanh từ
- 清らかきよらかtrong trẻo, sạch sẽ, trong sángtính từ đuôi な
- 見なすみなすcoi là, xem như ~động từ nhóm 1
- 天災てんさいthiên taidanh từ
- 手際てぎわtay nghề, tài xoay xởdanh từ
- 防火ぼうかphòng cháydanh từ
- 免れるまぬがれるthoát khỏi, tránh đượcđộng từ nhóm 2
- 部ぶphòng ~, ~ bảnhậu tố
- 過ぎすぎquá ~ (giờ), quá mức (như 食べ過ぎ)hậu tố