Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N1
Ngày 60
認める
Mới
認める
認める
したためる
viết, ghi lại (văn viết)
động từ nhóm 2
từ thuần Nhật
Lv.6
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau