Ngày 5
N1 · 50 từ · số 201–250
0 / 50
Từ vựng 50
- 役立つやくだつcó ích, hữu dụngđộng từ nhóm 1
- 津波つなみsóng thầndanh từ
- 顎あごcằm, hàmdanh từ
- スラックスすらっくすquần tâydanh từ
- 協会きょうかいhiệp hộidanh từ
- 真実しんじつsự thậtdanh từ
- 上位じょういthứ hạng caodanh từ
- 取材しゅざいlấy tindanh từ
- 避難ひなんlánh nạn, sơ tándanh từ
- 災害さいがいthảm họadanh từ
- 革命かくめいcách mạngdanh từ
- 完璧かんぺきhoàn hảodanh từ·tính từ đuôi な
- 課題かだいnhiệm vụ, bài tậpdanh từ
- 後悔こうかいhối hậndanh từ
- 勤務きんむlàm việcdanh từ
- 特集とくしゅうchuyên đềdanh từ
- 同意どういđồng ýdanh từ
- 流しながしbồn rửa (nhà bếp)danh từ
- 驚きおどろきsự ngạc nhiêndanh từ
- 運命うんめいsố phậndanh từ
- 看護かんごđiều dưỡngdanh từ
- 審査しんさthẩm địnhdanh từ
- 加工かこうgia công, chế biếndanh từ
- 行政ぎょうせいhành chínhdanh từ
- 進行しんこうtiến triểndanh từ
- 上昇じょうしょうtăng lên, đi lêndanh từ
- 宣言せんげんtuyên bốdanh từ
- 向上こうじょうnâng caodanh từ
- 日々ひびnhững ngày, từng ngàydanh từ
- 効率こうりつhiệu suấtdanh từ
- 徒歩とほđi bộdanh từ
- 恐れおそれnỗi sợ, mối lo ngạidanh từ
- 暴力ぼうりょくbạo lựcdanh từ
- 思い付きおもいつきý tưởng, ý nghĩ chợt nảy radanh từ
- 取っ手とってtay cầmdanh từ
- 無能むのうbất tàidanh từ·tính từ đuôi な
- 与党よとうđảng cầm quyềndanh từ
- 色彩しきさいmàu sắcdanh từ
- ゆとりdư dảdanh từ
- 崇拝すうはいsùng báidanh từ
- 衆議院しゅうぎいんChúng Nghị viện (hạ viện Nhật Bản)danh từ
- 豊作ほうさくđược mùadanh từ
- 家来けらいgia thần, thuộc hạdanh từ
- 弁論べんろんbiện luận, bào chữa (tại tòa)danh từ
- 乱すみだすlàm rối, làm xáo trộnđộng từ nhóm 1
- 脆いもろいdễ gãy vỡ, yếu lòngtính từ đuôi い
- 奴隷どれいnô lệdanh từ
- 階かいtầng ~hậu tố
- 的てきmang tính ~hậu tố
- 第だいthứ ~ (như 第一)tiền tố