Ngày 42
N1 · 50 từ · số 2051–2100
0 / 50
Từ vựng 50
- コンタクトこんたくとkính áp tròngdanh từ
- 香辛料こうしんりょうgia vịdanh từ
- 法学ほうがくluật họcdanh từ
- ちらっとliếc qua, thoáng quaphó từ
- 建前たてまえlập trường bề ngoàidanh từ
- 暴風ぼうふうgió bãodanh từ
- 安っぽいやすっぽいrẻ tiềntính từ đuôi い
- 傾けるかたむけるlàm nghiêng, dồn (tâm huyết)động từ nhóm 2
- 公用こうようviệc côngdanh từ
- 本館ほんかんtòa nhà chínhdanh từ
- タイムリーたいむりーđúng lúc, cú đánh ghi điểm (bóng chày)danh từ
- ウェートレスうぇーとれすnữ phục vụdanh từ
- 上陸じょうりくđổ bộdanh từ
- 比率ひりつtỉ lệdanh từ
- 分散ぶんさんphân tándanh từ
- 原子げんしnguyên tửdanh từ
- 蔵くらnhà kho, buồng khodanh từ
- 難なんkhó khăn, tai họa, khuyết điểmdanh từ
- 振動しんどうrung, dao độngdanh từ
- 窒息ちっそくngạt thởdanh từ
- 飽和ほうわbão hòadanh từ
- 無論むろんtất nhiênphó từ
- 学芸がくげいhọc thuật và nghệ thuậtdanh từ
- 心強いこころづよいvững dạtính từ đuôi い
- 密集みっしゅうdày đặcdanh từ
- 切実せつじつbức thiếttính từ đuôi な
- ろくにđàng hoàng, tử tế (dùng trong câu phủ định)phó từ
- タグたぐthẻ, nhãndanh từ
- 外貨がいかngoại tệdanh từ
- コンパスこんぱすcompa, la bàndanh từ
- ストライキすとらいきđình côngdanh từ
- 世辞せじnịnh hót, lời tâng bốcdanh từ
- 雅致がちvẻ thanh nhã, nhã thúdanh từ
- 制するせいするkhống chế, kiềm chế, chinh phụcđộng từ nhóm 3
- 司るつかさどるquản lý, phụ trách, cai trịđộng từ nhóm 1
- 雪崩なだれtuyết lởdanh từ
- 溶液ようえきdung dịchdanh từ
- 計器けいきmáy đodanh từ
- 荷造りにづくりđóng góidanh từ
- 禁じるきんじるcấmđộng từ nhóm 2
- 海運かいうんvận tải biểndanh từ
- 調印ちょういんký kếtdanh từ
- 油絵あぶらえtranh sơn dầudanh từ
- 短波たんぱsóng ngắndanh từ
- 進呈しんていbiếu tặngdanh từ
- 女史じょしquý bà (kính ngữ)danh từ
- 報じるほうじるđưa tin, thông báođộng từ nhóm 2
- イエスいえすvângthán từ
- 泊はく~ đêm (như 1泊2日)hậu tố
- ニューにゅー~ mới (như ニュータウン)tiền tố