Ngày 32
N1 · 50 từ · số 1551–1600
0 / 50
Từ vựng 50
- レンジれんじbếp (lò), lò vi sóngdanh từ
- 主食しゅしょくlương thực chínhdanh từ
- 眼科がんかkhoa mắtdanh từ
- 仕上がりしあがりsự hoàn thành, độ hoàn thiệndanh từ
- 公然こうぜんcông khaidanh từ
- 花びらはなびらcánh hoadanh từ
- 他方たほうphía bên kia, mặt khácdanh từ
- ゲストげすとkhách mờidanh từ
- 夕暮れゆうぐれchạng vạng, hoàng hôndanh từ
- 左利きひだりききngười thuận tay tráidanh từ
- 腕前うでまえtay nghề, năng lựcdanh từ
- 自転じてんtự quay (quanh trục)danh từ
- 事項じこうhạng mụcdanh từ
- 非難ひなんchỉ tríchdanh từ
- 警戒けいかいcảnh giácdanh từ
- 誘導ゆうどうdẫn dắtdanh từ
- 排除はいじょloại bỏdanh từ
- 統合とうごうhợp nhấtdanh từ
- 仕掛けしかけthiết bị, mánh khóedanh từ
- 判定はんていphán quyếtdanh từ
- どうやらcó vẻ như, bằng cách nào đóphó từ
- 正当せいとうchính đángdanh từ·tính từ đuôi な
- 軍艦ぐんかんtàu chiếndanh từ
- 唱えるとなえるniệm (thần chú), đề xướng, hô hàođộng từ nhóm 2
- 元年がんねんnăm đầu tiêndanh từ
- 茎くきthân (cây cỏ)danh từ
- 合致がっちphù hợp, trùng khớpdanh từ
- 財源ざいげんnguồn tài chínhdanh từ
- 乏しいとぼしいthiếu, thiếu thốn, nghèo nàntính từ đuôi い
- 宿命しゅくめいđịnh mệnhdanh từ
- 短歌たんかtanka (thơ định hình Nhật Bản)danh từ
- 質疑しつぎchất vấndanh từ
- 切り替えるきりかえるchuyển đổi, đổiđộng từ nhóm 2
- 慎むつつしむkiềm chế, thận trọngđộng từ nhóm 1
- 嘴くちばしmỏdanh từ
- 先だってせんだってhôm trướcphó từ
- 食い違うくいちがうkhông khớp, vênh nhauđộng từ nhóm 1
- 紛れるまぎれるlẫn vào, khuây khỏađộng từ nhóm 2
- 結び付きむすびつきkết hợp, gắn bó, liên kếtdanh từ
- 交えるまじえるtrộn lẫn, kèm theo, trao đổi (lời nói, đòn)động từ nhóm 2
- 凶作きょうさくmất mùadanh từ
- 帯びるおびるmang (màu sắc, tính chất, nhiệm vụ)động từ nhóm 2
- 一向いっこうhoàn toàn, chút nào (dùng trong câu phủ định)phó từ
- 真にまことにthật sựphó từ
- がっくりrũ rượi (vì thất vọng), khuỵu xuốngphó từ
- 丸っきりまるっきりchút nào (dùng trong câu phủ định), hoàn toànphó từ
- 誠まことsự thật, lòng thànhdanh từ
- 陶器とうきđồ gốm, đồ sứdanh từ
- 沿いぞいdọc ~, ven ~ (như 川沿い)hậu tố
- 育ちそだちlớn lên ở ~ (như 都会育ち)hậu tố