Ngày 3
N1 · 50 từ · số 101–150
0 / 50
Từ vựng 50
- 連休れんきゅうkỳ nghỉ liên tiếpdanh từ
- 公演こうえんbuổi biểu diễndanh từ
- 借りかりmón nợ, nợ ân tìnhdanh từ
- 体験たいけんtrải nghiệmdanh từ
- 設置せっちlắp đặtdanh từ
- 発言はつげんphát biểudanh từ
- 業務ぎょうむcông việcdanh từ
- 復活ふっかつhồi sinhdanh từ
- 世代せだいthế hệdanh từ
- 挑戦ちょうせんthử tháchdanh từ
- 保険ほけんbảo hiểmdanh từ
- 規模きぼquy môdanh từ
- 主人公しゅじんこうnhân vật chínhdanh từ
- 助けたすけsự giúp đỡdanh từ
- 悪あくcái ácdanh từ
- 再生さいせいtái sinh, tái chế, phát lạidanh từ
- 恋愛れんあいyêu đươngdanh từ
- 総合そうごうtổng hợpdanh từ
- 政策せいさくchính sáchdanh từ
- 行いおこないhành động, cách cư xửdanh từ
- 支持しじủng hộdanh từ
- 政権せいけんchính quyềndanh từ
- 内部ないぶnội bộ, bên trongdanh từ
- 固定こていcố địnhdanh từ
- 指摘してきchỉ radanh từ
- 捜査そうさđiều tra (tội phạm)danh từ
- 地獄じごくđịa ngụcdanh từ
- 資金しきんnguồn vốndanh từ
- 証拠しょうこbằng chứngdanh từ
- 達成たっせいđạt đượcdanh từ
- 伝説でんせつtruyền thuyếtdanh từ
- 慣れなれsự quen thuộc, sự thành thạodanh từ
- ファイトふぁいとcố lên, tinh thần chiến đấudanh từ
- バットばっとgậy bóng chàydanh từ
- 私用しようviệc riêng, sử dụng cá nhândanh từ
- 担うになうgánh vác, đảm nhận, phụ tráchđộng từ nhóm 1
- 手遅れておくれkhông cứu vãn được, quá muộndanh từ
- 交付こうふtrao, cấpdanh từ
- 台本だいほんkịch bảndanh từ
- 封鎖ふうさphong tỏadanh từ
- 壮大そうだいđồ sộ, hùng vĩtính từ đuôi な
- 不当ふとうkhông chính đángdanh từ·tính từ đuôi な
- 不吉ふきつchẳng lành, xui xẻodanh từ·tính từ đuôi な
- 飲み込むのみこむnuốt, nắm được (bí quyết)động từ nhóm 1
- 信任しんにんtín nhiệmdanh từ
- 童謡どうようbài hát thiếu nhidanh từ
- 至っていたってhết sức, rấtphó từ
- 種々しゅじゅđủ loại, nhiều loạidanh từ·tính từ đuôi な
- 六むsáu (như 六日, 六つ)danh từ
- 店てんcửa hàng ~hậu tố