Ngày 23
N1 · 50 từ · số 1101–1150
0 / 50
Từ vựng 50
- コミュニケーションこみゅにけーしょんgiao tiếpdanh từ
- 蕾つぼみnụ hoadanh từ
- 間違うまちがうsai, nhầm lẫnđộng từ nhóm 1
- 雨天うてんtrời mưadanh từ
- 新入生しんにゅうせいhọc sinh mớidanh từ
- 創立そうりつsáng lậpdanh từ
- 体格たいかくvóc dángdanh từ
- 使い道つかいみちcông dụng, cách dùngdanh từ
- 頑固がんこcứng đầu, cố chấpdanh từ·tính từ đuôi な
- 修了しゅうりょうhoàn thành (khóa học)danh từ
- 値引きねびきgiảm giá, bớt giádanh từ
- 大げさおおげさcường điệu, làm quátính từ đuôi な
- 協調きょうちょうhợp tácdanh từ
- 分担ぶんたんchia nhau gánh vácdanh từ
- 代用だいようdùng thay thếdanh từ
- 心細いこころぼそいbất an, trống trải, cô đơntính từ đuôi い
- ユニークゆにーくđộc đáotính từ đuôi な
- 近眼きんがんcận thịdanh từ
- 背景はいけいphông nền, bối cảnhdanh từ
- 処分しょぶんxử lý, xử phạtdanh từ
- 認定にんていcông nhậndanh từ
- 部隊ぶたいđơn vị quân độidanh từ
- 次元じげんchiều không gian, cấp độdanh từ
- 記載きさいghi chépdanh từ
- 制御せいぎょđiều khiểndanh từ
- 独自どくじđộc lập, riêngdanh từ·tính từ đuôi な
- 妄想もうそうhoang tưởngdanh từ
- 防衛ぼうえいphòng vệ, phòng thủdanh từ
- 監視かんしgiám sátdanh từ
- 兵器へいきbinh khí, vũ khídanh từ
- 封ふうdán kín, niêm phongdanh từ
- 破裂はれつvỡ tungdanh từ
- 設けるもうけるchuẩn bị, thiết lập, đặt ra (quy tắc)động từ nhóm 2
- 優勢ゆうせいchiếm ưu thếdanh từ·tính từ đuôi な
- 樹木じゅもくcây cốidanh từ
- 肥料ひりょうphân bóndanh từ
- 長編ちょうへんtác phẩm dài (tiểu thuyết, phim)danh từ
- 甚だはなはだrất, hết sứcphó từ
- 和やかなごやかôn hòa, hòa thuận vui vẻtính từ đuôi な
- 遠ざかるとおざかるxa dầnđộng từ nhóm 1
- 緩めるゆるめるlàm chậm, nới lỏng, thả lỏngđộng từ nhóm 2
- 高尚こうしょうthanh caotính từ đuôi な
- 潤ううるおうtrở nên ẩm, trở nên sung túcđộng từ nhóm 1
- 早めるはやめるdời sớm hơn, đẩy nhanhđộng từ nhóm 2
- 衆しゅうđám đông, quần chúngdanh từ
- 布告ふこくbố cáo, tuyên bốdanh từ
- 碑いしぶみbia đá (văn viết)danh từ
- 掌てのひらlòng bàn taydanh từ
- 総そうtổng ~tiền tố
- 類るいloại ~hậu tố