Ngày 20
N1 · 50 từ · số 951–1000
0 / 50
Từ vựng 50
- セールせーるđợt giảm giádanh từ
- センスせんすgu thẩm mỹ, cảm nhậndanh từ
- 裸足はだしchân trầndanh từ
- 襲うおそうập đến, tấn côngđộng từ nhóm 1
- 関税かんぜいthuế quandanh từ
- 家計かけいtài chính gia đình, sinh kếdanh từ
- 好調こうちょうthuận lợi, suôn sẻdanh từ·tính từ đuôi な
- 転落てんらくsa sút, rơi xuốngdanh từ
- 反するはんするtrái với, vi phạmđộng từ nhóm 3
- 混同こんどうnhầm lẫndanh từ
- 大金たいきんmón tiền lớndanh từ
- 未定みていchưa quyết địnhdanh từ·tính từ đuôi な
- 新婚しんこんtân hôndanh từ
- 地形ちけいđịa hìnhdanh từ
- 既婚きこんđã kết hôndanh từ
- 取り組むとりくむdốc sức vào, vật lộn với, đấu vớiđộng từ nhóm 1
- 和風わふうphong cách Nhật, kiểu Nhậtdanh từ
- しょっちゅうluôn luôn, thường xuyênphó từ
- 荷にhàng hóa, gánh nặngdanh từ
- 憎しみにくしみcăm ghét, thù hậndanh từ
- きちっとchính xác, gọn gàngphó từ
- 掲載けいさいđăng tảidanh từ
- 枠わくkhung, viền, phạm vidanh từ
- 破壊はかいphá hủydanh từ
- 地元じもとđịa phương, quê nhàdanh từ
- 視聴しちょうxem (và nghe)danh từ
- 店舗てんぽcửa hàngdanh từ
- 率いるひきいるdẫn dắt, chỉ huy, dẫn đoànđộng từ nhóm 2
- 規範きはんquy phạmdanh từ
- 時折ときおりthỉnh thoảng, đôi khiphó từ
- 強行きょうこうtiến hành bất chấpdanh từ
- 獲物えものcon mồidanh từ
- 敢えてあえてcố tình, cả gan, cất côngphó từ
- 動力どうりょくđộng lựcdanh từ
- 脈みゃくmạch đậpdanh từ
- 普遍ふへんtính phổ quátdanh từ
- 断然だんぜんhơn hẳn, dứt khoátphó từ
- 渡り鳥わたりどりchim di cưdanh từ
- 申し出るもうしでるxung phong, đăng ký, đề nghịđộng từ nhóm 2
- 来場らいじょうđến dự (sự kiện)danh từ
- 指図さしずchỉ thị, chỉ huydanh từ
- 授けるさずけるtrao tặng, ban cho, truyền thụđộng từ nhóm 2
- 形勢けいせいtình thế, cục diệndanh từ
- 徹するてっするlàm triệt để, kiên trì nhất quánđộng từ nhóm 3
- 橋渡しはしわたしmôi giới, cầu nốidanh từ
- 読み上げるよみあげるđọc tođộng từ nhóm 2
- 催すもよおすtổ chức, cảm thấy (buồn ngủ)động từ nhóm 1
- 下調べしたしらべtìm hiểu trước, học trướcdanh từ
- 作さくtác phẩm ~ (như デビュー作)hậu tố
- 非ひphi ~ (như 非公式)tiền tố