Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N1
Ngày 10
にも拘らず
Mới
にも拘らず
にも拘らず
にもかかわらず
mặc dù ~, dù vậy
cách nói cố định
cụm từ cố định
Lv.4
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau