Ngày 88
Ngoài JLPT · 50 từ · số 4351–4400
0 / 50
Từ vựng 50
- スーパーマンすーぱーまんsiêu nhândanh từ
- カボチャかぼちゃbí đỏdanh từ
- 洗顔せんがんrửa mặtdanh từ
- 小数点しょうすうてんdấu thập phândanh từ
- 聞き手ききてngười nghedanh từ
- ほくろnốt ruồidanh từ
- アシストあしすとkiến tạo (thể thao), hỗ trợdanh từ
- 美味びみvị ngon, cao lương mỹ vịdanh từ·tính từ đuôi な
- 全開ぜんかいmở toang, hết công suấtdanh từ
- 焼けやけsự buông xuôidanh từ
- ボリュームぼりゅーむkhối lượng, âm lượngdanh từ
- セーブせーぶbảo toàn chiến thắng (bóng chày), tiết chế, lưu (dữ liệu)danh từ
- ハンマーはんまーbúa tạ, búadanh từ
- タイガーたいがーhổdanh từ
- パレードぱれーどdiễu hànhdanh từ
- ディレクターでぃれくたーgiám đốc, đạo diễndanh từ
- エンジェルえんじぇるthiên thầndanh từ
- トリートメントとりーとめんとkem ủ tócdanh từ
- 多彩たさいđa dạngdanh từ·tính từ đuôi な
- 種別しゅべつchủng loạidanh từ
- 解読かいどくgiải mãdanh từ
- 素顔すがおmặt mộc, bộ mặt thậtdanh từ
- 祈願きがんcầu nguyệndanh từ
- 号外ごうがいsố báo đặc biệtdanh từ
- 完投かんとうném bóng trọn trậndanh từ
- フィクションふぃくしょんhư cấudanh từ
- 横柄おうへいkiêu ngạo, hỗn xượctính từ đuôi な
- 里帰りさとがえりvề nhà mẹ đẻ, về thăm nhàdanh từ
- 行楽こうらくdu ngoạndanh từ
- 行き詰まりいきづまりngõ cụt, bế tắcdanh từ
- 色調しきちょうtông màudanh từ
- 丁重ていちょうlịch sựtính từ đuôi な
- 奏そうtâu lên vuadanh từ
- 奮起ふんきsự vùng dậy, sự cố gắngdanh từ
- ばってきđề bạtdanh từ
- 頭からあたまからngay từ đầu, không cần xét, thẳng thừngphó từ
- 仏様ほとけさまĐức Phật (kính ngữ)danh từ
- 見物みものthứ đáng xemdanh từ
- 端午の節句たんごのせっくTết Đoan Ngọ (lễ bé trai ngày 5/5 ở Nhật)danh từ
- 空くうkhoảng không, hư khôngdanh từ
- きぜんkiên quyếtphó từ
- 考え深いかんがえぶかいsâu sắc, chín chắntính từ đuôi い
- フロントガラスふろんとがらすkính chắn gió (ô tô)danh từ
- 幻想的げんそうてきhuyền ảotính từ đuôi な
- 実践的じっせんてきmang tính thực tiễntính từ đuôi な
- 再認識さいにんしきnhận thức lạidanh từ
- 真だいまだいcá tráp đỏdanh từ
- 車上しゃじょうtrong xe, trên nóc xedanh từ
- おーいê, này (tiếng gọi)thán từ
- こらcái thằng này, này (quát mắng)thán từ