Ngày 6
Ngoài JLPT · 50 từ · số 251–300
0 / 50
Từ vựng 50
- ホットケーキほっとけーきbánh pancakedanh từ
- 主流しゅりゅうdòng chínhdanh từ
- 仮にかりにgiả sử, cho dù, tạm thờiphó từ
- 在籍ざいせきcó tên trong danh sáchdanh từ
- 子育てこそだてnuôi dạy condanh từ
- 後日ごじつngày sau, hôm khácdanh từ
- 住人じゅうにんcư dân, người ởdanh từ
- 一員いちいんthành viêndanh từ
- 火力かりょくsức nóng của lửa, hỏa lựcdanh từ
- 眠りねむりgiấc ngủdanh từ
- 体型たいけいvóc dángdanh từ
- 震災しんさいthảm họa động đấtdanh từ
- 防災ぼうさいphòng chống thiên taidanh từ
- 上限じょうげんgiới hạn trên, mức trầndanh từ
- 暴行ぼうこうhành hungdanh từ
- 食材しょくざいnguyên liệu nấu ăndanh từ
- 大地だいちmặt đất, đất đaidanh từ
- 外側そとがわphía ngoàidanh từ
- 葬儀そうぎtang lễdanh từ
- 高額こうがくsố tiền lớndanh từ·tính từ đuôi な
- 今頃いまごろgiờ này, khoảng thời gian nàydanh từ
- 仏教ぶっきょうPhật giáodanh từ
- 救出きゅうしゅつgiải cứudanh từ
- 銀河ぎんがNgân Hà, thiên hàdanh từ
- 蛇へびrắndanh từ
- 何者なにものai, người như thế nàodanh từ
- 局長きょくちょうcục trưởngdanh từ
- 加盟かめいgia nhậpdanh từ
- 歩行ほこうđi bộdanh từ
- 飲料いんりょうđồ uốngdanh từ
- 体内たいないtrong cơ thểdanh từ
- 炭酸たんさんaxit cacbonicdanh từ
- 後方こうほうphía saudanh từ
- 先進せんしんtiên tiếndanh từ
- 怪しむあやしむthấy khả nghi, nghi ngờđộng từ nhóm 1
- コンディションこんでぃしょんtình trạngdanh từ
- ジャッジじゃっじtrọng tài, sự phán địnhdanh từ
- ベーシックべーしっくcơ bảntính từ đuôi な
- 旅立ちたびだちlên đường, sự khởi hànhdanh từ
- 深呼吸しんこきゅうhít thở sâudanh từ
- 口元くちもとkhóe miệng, dáng miệngdanh từ
- セッティングせってぃんぐsắp đặt, lắp đặt, chuẩn bịdanh từ
- カーディガンかーでぃがんáo cardigandanh từ
- すべcách thức, phương tiện, cách xoay xởdanh từ
- うっすらmờ nhạt, lờ mờ, nhè nhẹphó từ
- かれこれcách này cách khác, gần như, chuyện này chuyện nọphó từ
- 霊感れいかんcảm hứng, linh cảmdanh từ
- レッテルれってるmác, nhãndanh từ
- 二階にかいtầng haidanh từ
- がnhưng, tuy nhiên, tuy ~liên từ