Ngày 43

Ngoài JLPT · 50 từ · số 2101–2150

0 / 50

Từ vựng 50

  1. ポテトぽてとkhoai tây
  2. 島々しまじまcác hòn đảo
  3. アメリカンあめりかんcủa Mỹ, kiểu Mỹ
  4. 大々的だいだいてきquy mô lớn
  5. 来客らいきゃくkhách, khách đến thăm
  6. 背番号せばんごうsố áo
  7. 原動力げんどうりょくđộng lực
  8. 古着ふるぎquần áo cũ, quần áo đã qua sử dụng
  9. 高卒こうそつtốt nghiệp cấp ba
  10. 均等きんとうđồng đều
  11. 日給にっきゅうlương ngày
  12. せんべいbánh senbei
  13. 直進ちょくしんđi thẳng
  14. 文面ぶんめんnội dung (thư), câu chữ
  15. アニマルあにまるđộng vật
  16. フルネームふるねーむhọ tên đầy đủ
  17. すかっとsảng khoái, nhẹ nhõm
  18. 帝国ていこくđế quốc
  19. 攻略こうりゃくchinh phục
  20. やる気やるきđộng lực
  21. まともđàng hoàng, tử tế
  22. 早はやđã, lúc nào không hay
  23. 渡しわたしbến đò, đò, sự chuyển giao
  24. 回避かいひsự né tránh, sự trốn tránh
  25. 想定そうていgiả định
  26. 披露ひろうra mắt, công bố
  27. わしta (chủ yếu đàn ông lớn tuổi dùng)
  28. 端末たんまつthiết bị đầu cuối
  29. 遺伝子いでんしgen
  30. 復帰ふっきsự trở lại
  31. 匿名とくめいnặc danh
  32. 転嫁てんかđùn đẩy (trách nhiệm)
  33. 捻挫ねんざbong gân
  34. 立て直すたてなおすdựng lại, chấn chỉnh lại
  35. 香ばしいこうばしいthơm bùi, thơm phức
  36. 抱擁ほうようôm
  37. 握力あくりょくlực nắm
  38. 手探りてさぐりmò mẫm, dò dẫm tìm cách
  39. 創そうvết thương
  40. フレーズふれーずcụm từ, câu nhạc
  41. 極意ごくいbí quyết, tinh hoa
  42. 風化ふうかphong hóa
  43. バックナンバーばっくなんばーsố báo cũ, số áo
  44. 無音むおんkhông có tiếng
  45. スクリューすくりゅーchân vịt, đinh vít
  46. ドラム缶どらむかんthùng phuy
  47. クラリネットくらりねっとkèn clarinet
  48. 余生よせいquãng đời còn lại
  49. 記き~ ký (ghi chép, như 旅行記)
  50. シルバーしるばーmàu bạc, người cao tuổi