Ngày 43
Ngoài JLPT · 50 từ · số 2101–2150
0 / 50
Từ vựng 50
- ポテトぽてとkhoai tâydanh từ
- 島々しまじまcác hòn đảodanh từ
- アメリカンあめりかんcủa Mỹ, kiểu Mỹdanh từ
- 大々的だいだいてきquy mô lớntính từ đuôi な
- 来客らいきゃくkhách, khách đến thămdanh từ
- 背番号せばんごうsố áodanh từ
- 原動力げんどうりょくđộng lựcdanh từ
- 古着ふるぎquần áo cũ, quần áo đã qua sử dụngdanh từ
- 高卒こうそつtốt nghiệp cấp badanh từ
- 均等きんとうđồng đềudanh từ·tính từ đuôi な
- 日給にっきゅうlương ngàydanh từ
- せんべいbánh senbeidanh từ
- 直進ちょくしんđi thẳngdanh từ
- 文面ぶんめんnội dung (thư), câu chữdanh từ
- アニマルあにまるđộng vậtdanh từ
- フルネームふるねーむhọ tên đầy đủdanh từ
- すかっとsảng khoái, nhẹ nhõmphó từ
- 帝国ていこくđế quốcdanh từ
- 攻略こうりゃくchinh phụcdanh từ
- やる気やるきđộng lựcdanh từ
- まともđàng hoàng, tử tếtính từ đuôi な
- 早はやđã, lúc nào không hayphó từ
- 渡しわたしbến đò, đò, sự chuyển giaodanh từ
- 回避かいひsự né tránh, sự trốn tránhdanh từ
- 想定そうていgiả địnhdanh từ
- 披露ひろうra mắt, công bốdanh từ
- わしta (chủ yếu đàn ông lớn tuổi dùng)đại từ
- 端末たんまつthiết bị đầu cuốidanh từ
- 遺伝子いでんしgendanh từ
- 復帰ふっきsự trở lạidanh từ
- 匿名とくめいnặc danhdanh từ
- 転嫁てんかđùn đẩy (trách nhiệm)danh từ
- 捻挫ねんざbong gândanh từ
- 立て直すたてなおすdựng lại, chấn chỉnh lạiđộng từ nhóm 1
- 香ばしいこうばしいthơm bùi, thơm phứctính từ đuôi い
- 抱擁ほうようômdanh từ
- 握力あくりょくlực nắmdanh từ
- 手探りてさぐりmò mẫm, dò dẫm tìm cáchdanh từ
- 創そうvết thươngdanh từ
- フレーズふれーずcụm từ, câu nhạcdanh từ
- 極意ごくいbí quyết, tinh hoadanh từ
- 風化ふうかphong hóadanh từ
- バックナンバーばっくなんばーsố báo cũ, số áodanh từ
- 無音むおんkhông có tiếngdanh từ
- スクリューすくりゅーchân vịt, đinh vítdanh từ
- ドラム缶どらむかんthùng phuydanh từ
- クラリネットくらりねっとkèn clarinetdanh từ
- 余生よせいquãng đời còn lạidanh từ
- 記き~ ký (ghi chép, như 旅行記)hậu tố
- シルバーしるばーmàu bạc, người cao tuổitiền tố·danh từ