Ngày 192
Ngoài JLPT · 14 từ · số 9551–9564
0 / 14
Từ vựng 14
- 熟知じゅくちnắm rõdanh từ
- サンプリングさんぷりんぐlấy mẫudanh từ
- ジレンマじれんまthế lưỡng nandanh từ
- レパートリーれぱーとりーdanh mục biểu diễndanh từ
- 大吉だいきちđại cátdanh từ
- 地裁ちさいtòa án địa phươngdanh từ
- 登記とうきđăng ký (bất động sản)danh từ
- 満つみつđầy, tràn đầy (văn viết)động từ nhóm 1
- 縁取りふちどりviền trang trí, sự viền mépdanh từ
- べた付くべたつくdính nhớp, quấn quýt (cặp đôi)động từ nhóm 1
- 駆け巡るかけめぐるchạy khắp nơi, tất bật ngược xuôiđộng từ nhóm 1
- 掃きだめはきだめbãi rác, đống rácdanh từ
- 慌てふためくあわてふためくcuống cuồng, lúng túngđộng từ nhóm 1
- 金ぱくきんぱくvàng ládanh từ