Ngày 192

Ngoài JLPT · 14 từ · số 9551–9564

0 / 14

Từ vựng 14

  1. 熟知じゅくちnắm rõ
  2. サンプリングさんぷりんぐlấy mẫu
  3. ジレンマじれんまthế lưỡng nan
  4. レパートリーれぱーとりーdanh mục biểu diễn
  5. 大吉だいきちđại cát
  6. 地裁ちさいtòa án địa phương
  7. 登記とうきđăng ký (bất động sản)
  8. 満つみつđầy, tràn đầy (văn viết)
  9. 縁取りふちどりviền trang trí, sự viền mép
  10. べた付くべたつくdính nhớp, quấn quýt (cặp đôi)
  11. 駆け巡るかけめぐるchạy khắp nơi, tất bật ngược xuôi
  12. 掃きだめはきだめbãi rác, đống rác
  13. 慌てふためくあわてふためくcuống cuồng, lúng túng
  14. 金ぱくきんぱくvàng lá