Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N5
Ngày 10
危ない
Mới
危ない
危ない
あぶない
nguy hiểm
tính từ đuôi い
từ thuần Nhật
Lv.1
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau