Ngày 29
N2 · 50 từ · số 1401–1450
0 / 50
Từ vựng 50
- 枯れるかれるhéo, khô héođộng từ nhóm 2
- 痒いかゆいngứatính từ đuôi い
- スケジュールすけじゅーるlịch trìnhdanh từ
- ミリみりmilimétdanh từ
- カロリーかろりーcalodanh từ
- オイルおいるdầudanh từ
- 名物めいぶつđặc sảndanh từ
- 稽古けいこluyện tập, tu luyệndanh từ
- 水平すいへいnằm ngangdanh từ·tính từ đuôi な
- 出入りでいりra vào, lui tớidanh từ
- 増大ぞうだいgia tăngdanh từ
- すっきりsảng khoái, gọn gàng, thanh thoátphó từ
- 方言ほうげんphương ngữ, tiếng địa phươngdanh từ
- 香水こうすいnước hoadanh từ
- 宴会えんかいbữa tiệcdanh từ
- 混合こんごうpha trộndanh từ
- 直線ちょくせんđường thẳngdanh từ
- 電柱でんちゅうcột điệndanh từ
- サークルさーくるcâu lạc bộdanh từ
- ご無沙汰ごぶさたlâu ngày không liên lạcdanh từ
- 噴水ふんすいđài phun nướcdanh từ
- 頼もしいたのもしいđáng tin cậy, vững dạtính từ đuôi い
- たちまちtrong chớp mắt, ngay lập tứcphó từ
- 生き生きいきいきđầy sức sống, sống độngphó từ
- 日課にっかcông việc hằng ngàydanh từ
- 図形ずけいhình (hình học)danh từ
- 絞るしぼるvắt, thu hẹp (phạm vi)động từ nhóm 1
- セメントせめんとxi măngdanh từ
- サイレンさいれんcòi báo độngdanh từ
- ピストルぴすとるsúng lụcdanh từ
- 粒つぶhạt, viên (đơn vị đếm)danh từ
- 合理ごうりsự hợp lýdanh từ
- 地帯ちたいvùng (như 工業地帯)danh từ
- ばねlò xo, sức bậtdanh từ
- 伝記でんきtiểu sửdanh từ
- 納めるおさめるnộp (thuế), đóng (tiền), dângđộng từ nhóm 2
- 流域りゅういきlưu vựcdanh từ
- 組み立てるくみたてるlắp ráp, dựng (khung)động từ nhóm 2
- 幾分いくぶんđôi chút, phần nào, một phầndanh từ
- 不潔ふけつbẩn thỉudanh từ·tính từ đuôi な
- 転々てんてんhết nơi này đến nơi khác, lăn lông lốcphó từ
- 剥がすはがすgỡ, bócđộng từ nhóm 1
- 緯度いどvĩ độdanh từ
- 専制せんせいchuyên chế, độc tàidanh từ
- 塞ぐふさぐchặn, lấp, cheđộng từ nhóm 1
- 裏口うらぐちcửa sau, con đường bất chínhdanh từ
- 捕らえるとらえるbắt lấy, bắt sống, bắt giữđộng từ nhóm 2
- 要旨ようしý chínhdanh từ
- 針金はりがねdây thépdanh từ
- マイまい~ của tôi, ~ riêng (như マイカー)tiền tố