Ngày 23
N2 · 50 từ · số 1101–1150
0 / 50
Từ vựng 50
- 薬指くすりゆびngón áp útdanh từ
- 下らないくだらないvớ vẩn, vô íchtính từ đuôi い
- 茶道さどうtrà đạodanh từ
- ボーナスぼーなすtiền thưởngdanh từ
- いつのまにかlúc nào không hayphó từ
- 液体えきたいchất lỏngdanh từ
- 角度かくどgóc độdanh từ
- 原稿げんこうbản thảodanh từ
- 売り上げうりあげdoanh thu, doanh sốdanh từ
- 花嫁はなよめcô dâudanh từ
- 学部がくぶkhoa (đại học)danh từ
- 一見いっけんthoạt nhìnphó từ
- 短期たんきngắn hạndanh từ
- 推定すいていước tínhdanh từ
- 足元あしもとdưới chândanh từ
- 飾りかざりđồ trang trí, tô điểmdanh từ
- 幼児ようじtrẻ nhỏdanh từ
- 循環じゅんかんtuần hoàndanh từ
- 賞金しょうきんtiền thưởngdanh từ
- 杉すぎtuyết tùng Nhật Bảndanh từ
- 区域くいきkhu vựcdanh từ
- 平野へいやđồng bằngdanh từ
- 屑くずmảnh vụn, rácdanh từ
- 揃えるそろえるchuẩn bị đủ, làm cho đều, thu thậpđộng từ nhóm 2
- 素質そしつtố chấtdanh từ
- 暴れるあばれるlàm loạn, quậy pháđộng từ nhóm 2
- 紺こんxanh tím than, xanh dương đậmdanh từ
- 日差しひざしánh nắngdanh từ
- 測量そくりょうđo đạcdanh từ
- 公務こうむcông vụdanh từ
- くれぐれもxin hãy, nhất địnhphó từ
- 巻くまくquấn, cuộn, quàngđộng từ nhóm 1
- ぶつけるva, trút (cảm xúc)động từ nhóm 2
- 払い戻すはらいもどすhoàn tiềnđộng từ nhóm 1
- まごまごluống cuống, lúng túngphó từ
- 交ぜるまぜるtrộn lẫnđộng từ nhóm 2
- 照るてるchiếu sáng (mặt trời), nắng gắtđộng từ nhóm 1
- 散らかるちらかるbừa bộn, vương vãiđộng từ nhóm 1
- 放るほうるném, bỏ mặcđộng từ nhóm 1
- 見慣れるみなれるquen thuộc, quen mắtđộng từ nhóm 2
- 零れるこぼれるtràn ra, đổ rađộng từ nhóm 2
- 法則ほうそくquy luậtdanh từ
- 蘇るよみがえるsống lại, hồi sinhđộng từ nhóm 1
- 綱つなdây thừng, dâydanh từ
- 規律きりつkỷ luậtdanh từ
- 中性ちゅうせいtrung tínhdanh từ
- 歯車はぐるまbánh răngdanh từ
- 純情じゅんじょうtrong sángtính từ đuôi な
- 脱線だっせんtrật đường ray, lạc đềdanh từ
- 器きthiết bị ~ (như 消火器)hậu tố