Ngày 21
N2 · 50 từ · số 1001–1050
0 / 50
Từ vựng 50
- ワンピースわんぴーすváy liền thândanh từ
- ダブルだぶるđôi, gấp đôidanh từ
- やかんấm đun nướcdanh từ
- 温めるあたためるhâm nóng, làm ấmđộng từ nhóm 2
- 人差し指ひとさしゆびngón trỏdanh từ
- 父母ふぼcha mẹdanh từ
- 流行るはやるthịnh hành, lan truyền (bệnh)động từ nhóm 1
- ブラシぶらしbàn chảidanh từ
- カセットかせっとbăng cát-xétdanh từ
- レインコートれいんこーとáo mưadanh từ
- 稀まれhiếm, hiếm cótính từ đuôi な
- 加速かそくtăng tốcdanh từ
- 水分すいぶんlượng nướcdanh từ
- 寿命じゅみょうtuổi thọdanh từ
- 身分みぶんthân phậndanh từ
- 地面じめんmặt đấtdanh từ
- 派手はでhào nhoáng, lòe loẹttính từ đuôi な
- 実習じっしゅうthực tậpdanh từ
- 将棋しょうぎshogi (cờ tướng Nhật Bản)danh từ
- 羨ましいうらやましいghen tịtính từ đuôi い
- 高等こうとうbậc caodanh từ·tính từ đuôi な
- 原理げんりnguyên lýdanh từ
- 助かるたすかるđược cứu, thoát chết, được giúp đỡđộng từ nhóm 1
- 伝わるつたわるđược truyền lại, được truyền đạtđộng từ nhóm 1
- 就任しゅうにんnhậm chứcdanh từ
- 挟むはさむkẹp, đặt ở giữađộng từ nhóm 1
- 崩すくずすlàm sập, phá dỡ, đổi (tiền lẻ)động từ nhóm 1
- ぶつかるđụng phải, va chạmđộng từ nhóm 1
- 騙すだますlừađộng từ nhóm 1
- 実例じつれいví dụ thực tếdanh từ
- 引き分けひきわけtrận hòadanh từ
- 絶えずたえずkhông ngừng, luôn luônphó từ
- 下るくだるđi xuốngđộng từ nhóm 1
- 憎いにくいđáng ghéttính từ đuôi い
- 在学ざいがくđang theo họcdanh từ
- 冷ますさますlàm nguộiđộng từ nhóm 1
- 薄めるうすめるlàm loãng, pha loãngđộng từ nhóm 2
- 裏返すうらがえすlật, lộn tráiđộng từ nhóm 1
- 手拭いてぬぐいkhăn lau taydanh từ
- 焚くたくđốt (lửa), nhóm (lửa)động từ nhóm 1
- シャッターしゃったーmàn trập, cửa cuốndanh từ
- 躓くつまずくvấp chân, gặp trắc trởđộng từ nhóm 1
- 書き取りかきとりviết chính tảdanh từ
- 恐縮きょうしゅくvô cùng cảm kích, áy náydanh từ
- 方程式ほうていしきphương trìnhdanh từ
- 破片はへんmảnh vỡdanh từ
- 惨めみじめthảm hại, thê thảmtính từ đuôi な
- 寸法すんぽうkích thướcdanh từ
- 岬みさきmũi đấtdanh từ
- 風ふうphong cách ~, kiểu ~ (như 日本風)hậu tố