Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
Ko
(
コ
)
tsu
(
ツ
)
App Store
Google Play
Từ vựng
N1
Ngày 33
仕掛ける
Mới
仕掛ける
仕掛ける
しかける
đặt (bẫy, thiết bị), lắp đặt, gây sự
động từ nhóm 2
từ lai
Lv.5
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau