Ngày 12
Ngoài JLPT · 50 từ · số 551–600
0 / 50
Từ vựng 50
- 紫色むらさきいろmàu tímdanh từ
- 居心地いごこちcảm giác khi ở (nơi nào), sự dễ chịudanh từ
- 電圧でんあつđiện ápdanh từ
- 反面はんめんmặt khácdanh từ
- 菊きくhoa cúcdanh từ
- 生み出すうみだすtạo ra, sinh rađộng từ nhóm 1
- 月額げつがくsố tiền hàng tháng, phí hàng thángdanh từ
- 小物こものphụ kiện nhỏ, đồ lặt vặt, kẻ tép riudanh từ
- 私的してきriêng tưtính từ đuôi な
- 無職むしょくthất nghiệpdanh từ
- 同日どうじつcùng ngàydanh từ
- 決定的けっていてきcó tính quyết địnhtính từ đuôi な
- 入会にゅうかいvào hội, gia nhậpdanh từ
- 市町村しちょうそんđơn vị hành chính cơ sởdanh từ
- 前面ぜんめんmặt trướcdanh từ
- 中部ちゅうぶkhu vực trung tâmdanh từ
- 燃費ねんぴmức tiêu hao nhiên liệudanh từ
- 発散はっさんtỏa ra, giải tỏa (căng thẳng)danh từ
- 当社とうしゃcông ty chúng tôidanh từ
- 臓器ぞうきnội tạngdanh từ
- 大騒ぎおおさわぎnáo động lớn, ầm ĩdanh từ
- 万が一まんがいちvạn nhất, lỡ nhưdanh từ
- 日数にっすうsố ngàydanh từ
- 県立けんりつtỉnh lậpdanh từ
- 視力しりょくthị lựcdanh từ
- 屋台やたいquán ăn lưu động, quầy hàng ven đườngdanh từ
- 過度かどquá mứcdanh từ·tính từ đuôi な
- 強要きょうようsự ép buộcdanh từ
- 賛同さんどうtán thànhdanh từ
- 罰金ばっきんtiền phạtdanh từ
- 題材だいざいchất liệu, đề tài (tác phẩm)danh từ
- 有限ゆうげんhữu hạndanh từ·tính từ đuôi な
- 国旗こっきquốc kỳdanh từ
- 金閣きんかくKim Các (chùa Kim Các)danh từ
- 箸置きはしおきgác đũadanh từ
- ファクシミリふぁくしみりfaxdanh từ
- 公民こうみんcông dândanh từ
- 塩水えんすいnước muốidanh từ
- 癒着ゆちゃくcấu kết, dính liền (y học)danh từ
- 顔見知りかおみしりngười quen mặt, sự quen biếtdanh từ
- 再起さいきsự vực dậydanh từ
- 要人ようじんnhân vật quan trọngdanh từ
- 正すただすchấn chỉnh, sửa lạiđộng từ nhóm 1
- 空虚くうきょtrống rỗngdanh từ·tính từ đuôi な
- 打診だしんthăm dò (ý định), khám gõ (y khoa)danh từ
- 裏付けるうらづけるcủng cố, chứng minhđộng từ nhóm 2
- 斧おのrìudanh từ
- 特撮とくさつkỹ xảo đặc biệtdanh từ
- とっととmau, nhanh nhanh (khẩu ngữ)phó từ
- えっとừm, à (khi ngập ngừng)thán từ